pearly everlasting
A small bouquet of pearly everlasting sits in a simple vase on the windowsill.
Định nghĩa
Danh từ: Cây bất tử ngọc trai – một loài cây bất tử ở Bắc Mỹ, có tán lá với những sợi lông mềm như len và các cụm hoa dạng ngù với lá bắc màu trắng như ngọc trai.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bất tử ngọc trai là một loài hoa dại phổ biến ở Bắc Mỹ.)
- (Cô ấy ép một cây bất tử ngọc trai vào sổ tay như một vật kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pearly everlasting" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn, đặc biệt khi mô tả các loài cây có hoa khô lâu tàn.
- The dried flowers of pearly everlasting retain their shape and color for months. (Hoa khô của cây bất tử ngọc trai giữ được hình dạng và màu sắc trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Everlasting (danh từ): cây bất tử, thường dùng để chỉ các loài thuộc chi Anaphalis hoặc Gnaphalium.
- Several species of everlasting are used in dried flower arrangements. (Một số loài cây bất tử được dùng trong cắm hoa khô.)
Pearly (tính từ): có màu trắng ánh ngọc trai.
- The pearly white bracts make this plant distinctive. (Các lá bắc màu trắng ngọc trai làm cho cây này trở nên đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Cây bất tử (everlasting): cách gọi chung cho các loài cây có hoa khô bền.
- Anaphalis margaritacea (tên khoa học): tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
- Dried pearly everlasting: cây bất tử ngọc trai khô, thường dùng trong trang trí.
- Dried pearly everlasting is popular in winter bouquets. (Cây bất tử ngọc trai khô được ưa chuộng trong các bó hoa mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pearly everlasting".